uất hận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nỗi căm giận sâu sắc, chất chứa trong lòng: "Uất hận" là trạng thái tâm lý đau khổ, phẫn uất do bị đối xử bất công, oan ức hoặc tổn thương lâu ngày mà không thể giải tỏa, khiến sự căm giận bị dồn nén bên trong.
Tính từ:
- Mang nỗi căm giận sâu sắc, chất chứa trong lòng: Dùng để miêu tả trạng thái của một người đang chứa đầy sự phẫn uất.
- Thể hiện sự căm giận bị dồn nén: Dùng để miêu tả hành động, lời nói bắt nguồn từ nỗi phẫn uất bên trong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nỗi uất hận vì bị hàm oan đã khiến anh ta suy sụp. (Nỗi căm giận sâu sắc vì bị oan đã khiến anh ta suy sụp.)
- Bao năm qua, bà ấy sống trong uất hận. (Bao năm qua, bà ấy sống trong nỗi căm giận chất chứa.)
Tính từ:
- Anh ta nhìn kẻ phản bội bằng ánh mắt uất hận. (Anh ta nhìn kẻ phản bội bằng ánh mắt chứa đầy sự căm giận dồn nén.)
- Tiếng khóc uất hận vang lên trong đêm. (Tiếng khóc thể hiện nỗi phẫn uất chất chứa vang lên trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chết trong uất hận": Chết mà lòng vẫn còn đầy oán hờn, không thể siêu thoát.
- Nhân vật ấy chết trong uất hận vì mối thù chưa trả được. (Nhân vật ấy chết mà lòng vẫn còn đầy oán hờn vì mối thù chưa trả được.)
"Uất hận ngập trời": Nỗi oán hận cực độ, dường như lan tỏa khắp nơi.
- Vụ án oan khiến dân chúng uất hận ngập trời. (Vụ án oan khiến dân chúng căm phẫn đến cực độ.)
Biến thể và từ gần giống
Uất ức (danh từ/tính từ): Nỗi oan ức, bực tức bị dồn nén trong lòng, thường nhấn mạnh cảm giác bị oan hơn là sự căm giận.
- Anh ta cam chịu nỗi uất ức mà không dám nói ra. (Anh ta cam chịu nỗi oan ức, bực tức mà không dám nói ra.)
Căm hận (động từ/danh từ): Căm ghét và hận thù sâu sắc, có thể biểu lộ ra ngoài.
- Nhân dân căm hận bọn xâm lược. (Nhân dân căm ghét và hận thù sâu sắc bọn xâm lược.)
Từ đồng nghĩa
- Phẫn uất: Vừa giận dữ vừa đau đớn, uất ức (thường dùng trong văn chương).
- Oán hận: Hận thù chất chứa lâu ngày.
Từ trái nghĩa
- Khoan dung: Rộng lượng, tha thứ.
- Thanh thản: Nhẹ nhàng, yên ả trong tâm hồn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Oan ức, uất hận": Thường đi đôi để chỉ nỗi oan trái và sự căm giận chất chứa do nó gây ra.
- Chịu nhiều oan ức, uất hận, cuối cùng bà ta đã tìm đến cái chết. (Chịu nhiều oan trái và nỗi căm giận chất chứa, cuối cùng bà ta đã tìm đến cái chết.)
"Uất hận thành bệnh": Nỗi uất hận lâu ngày tích tụ có thể dẫn đến bệnh tật.
- Ông ấy uất hận thành bệnh sau vụ mất oan tài sản. (Nỗi căm giận chất chứa lâu ngày sau vụ mất oan tài sản đã khiến ông ấy sinh bệnh.)
- d. Nỗi căm giận sâu sắc chất chứa trong lòng. Lòng đầy uất hận.